Số Đã Chi Trả
Tổng số
415077
Người có công
9691
Bảo trợ xã hội
42417
Hộ nghèo
183221
Hộ cận nghèo
179560
LĐ tạm hoãn HĐLĐ
9
LĐ chấm dứt HĐLĐ
7
LĐ không có HĐLĐ
172
Hộ kinh doanh
0
Kinh phí
350.215.950.000VNĐ
Tổng Số Được Duyệt
Tổng số
428330
Người có công
9721
Bảo trợ xã hội
42897
Hộ nghèo
188971
Hộ cận nghèo
186436
LĐ tạm hoãn HĐLĐ
9
LĐ chấm dứt HĐLĐ
8
LĐ không có HĐLĐ
288
Hộ kinh doanh
0
Kinh phí
360.560.950.000VNĐ
Huyện, thị xã, thành phố Tổng số người Người có công Bảo trợ xã hội Hộ nghèo Hộ cận nghèo LĐ tạm hoãn HĐLĐ LĐ chấm dứt HĐLĐ LĐ không có HĐLĐ Hộ kinh doanh Kinh phí đã chi trả (VNĐ)
Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả
Thành phố Buôn Ma Thuột 15991 15849 2374 2369 7428 7384 1506 1480 4671 4616 0 0 1 0 11 0 0 0 19.146.500.000
Thị Xã Buôn Hồ 10759 10293 360 356 2492 2487 2712 2519 5052 4791 0 0 7 7 136 133 0 0 9.887.000.000
Huyện Ea H'leo 27183 23383 489 489 2668 2646 8627 7415 15356 12795 0 0 0 0 43 38 0 0 19.898.000.000
Huyện Ea Súp 36193 36035 237 237 1293 1264 25140 25037 9523 9497 0 0 0 0 0 0 0 0 28.152.000.000
Huyện Buôn Đôn 30191 29763 266 266 1557 1500 19049 18816 9319 9181 0 0 0 0 0 0 0 0 23.641.750.000
Huyện Cư M'gar 25927 22760 739 739 3903 3788 6355 5335 14921 12889 9 9 0 0 0 0 0 0 20.463.700.000
Huyện Krông Búk 13997 12906 310 310 1451 1433 5104 4693 7132 6470 0 0 0 0 0 0 0 0 10.983.500.000
Huyện Krông Năng 38615 38137 586 586 2943 2883 9971 9853 25115 24815 0 0 0 0 0 0 0 0 31.204.000.000
Huyện Ea Kar 37516 36619 892 892 3019 3000 15594 15167 17954 17560 0 0 0 0 57 0 0 0 30.369.250.000
Huyện M'Đrắk 31075 30968 383 382 1494 1451 19791 19753 9389 9381 0 0 0 0 18 1 0 0 24.595.500.000
Huyện Krông Bông 52691 52329 485 485 2281 2250 27930 27658 21995 21936 0 0 0 0 0 0 0 0 41.298.000.000
Huyện Krông Pắc 29597 28193 1205 1186 5553 5553 13831 12469 8985 8985 0 0 0 0 23 0 0 0 26.198.500.000
Huyện Krông A Na 22778 22703 478 478 2534 2516 6093 6087 13673 13622 0 0 0 0 0 0 0 0 19.259.250.000
Huyện Lắk 38080 37635 347 347 1544 1542 23776 23503 12413 12243 0 0 0 0 0 0 0 0 29.641.000.000
Huyện Cư Kuin 17737 17504 570 569 2737 2720 3492 3436 10938 10779 0 0 0 0 0 0 0 0 15.478.000.000