Số Đã Chi Trả
Tổng số
87903
Người có công
9611
Bảo trợ xã hội
41604
Hộ nghèo
11640
Hộ cận nghèo
25038
LĐ tạm hoãn HĐLĐ
9
LĐ chấm dứt HĐLĐ
0
LĐ không có HĐLĐ
1
Hộ kinh doanh
0
Kinh phí
104.148.700.000VNĐ
Tổng Số Được Duyệt
Tổng số
375684
Người có công
9721
Bảo trợ xã hội
42897
Hộ nghèo
161295
Hộ cận nghèo
161761
LĐ tạm hoãn HĐLĐ
9
LĐ chấm dứt HĐLĐ
0
LĐ không có HĐLĐ
1
Hộ kinh doanh
0
Kinh phí
321.005.950.000VNĐ
Huyện, thị xã, thành phố Tổng số người Người có công Bảo trợ xã hội Hộ nghèo Hộ cận nghèo LĐ tạm hoãn HĐLĐ LĐ chấm dứt HĐLĐ LĐ không có HĐLĐ Hộ kinh doanh Kinh phí đã chi trả (VNĐ)
Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả Được duyệt Đã chi trả
Thành phố Buôn Ma Thuột 15979 9655 2374 2289 7428 7366 1506 0 4671 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14.431.000.000
Thị Xã Buôn Hồ 10616 9896 360 356 2492 2380 2712 2513 5052 4647 0 0 0 0 0 0 0 0 9.474.000.000
Huyện Ea H'leo 3157 3101 489 489 2668 2612 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4.651.500.000
Huyện Ea Súp 36193 1499 237 237 1293 1262 25140 0 9523 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2.248.500.000
Huyện Buôn Đôn 1823 1766 266 266 1557 1500 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2.646.000.000
Huyện Cư M'gar 25927 4213 739 739 3903 3465 6355 0 14921 0 9 9 0 0 0 0 0 0 6.313.700.000
Huyện Krông Búk 13997 1743 310 310 1451 1433 5104 0 7132 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2.612.000.000
Huyện Krông Năng 38615 3468 586 586 2943 2882 9971 0 25115 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5.202.000.000
Huyện Ea Kar 37459 3867 892 892 3019 2975 15594 0 17954 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5.788.500.000
Huyện M'Đrắk 31058 1833 383 382 1494 1450 19791 0 9389 0 0 0 0 0 1 1 0 0 2.745.500.000
Huyện Krông Bông 52691 2735 485 485 2281 2250 27930 0 21995 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4.102.500.000
Huyện Krông Pắc 29574 6753 1205 1186 5553 5315 13831 100 8985 152 0 0 0 0 0 0 0 0 9.940.500.000
Huyện Krông A Na 22778 19761 478 478 2534 2492 6093 6001 13673 10790 0 0 0 0 0 0 0 0 17.034.250.000
Huyện Lắk 38080 1889 347 347 1544 1542 23776 0 12413 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2.831.500.000
Huyện Cư Kuin 17737 15724 570 569 2737 2680 3492 3026 10938 9449 0 0 0 0 0 0 0 0 14.127.250.000